pallas athene
Danh từ riêng: - Pallas Athene (thường được viết hoa) là một vị thần trong thần thoại Hy Lạp, nữ thần của trí tuệ, nghệ thuật hữu ích và chiến tranh khôn ngoan. Bà được xem là người bảo hộ của thành Athens và thường được đồng nhất với nữ thần Minerva trong thần thoại La Mã.
- (Trong thần thoại Hy Lạp, Pallas Athene sinh ra hoàn toàn trưởng thành từ đầu của thần Zeus.)
- (Đền Parthenon ở Athens được xây dựng để tôn vinh Pallas Athene.)
"to invoke Pallas Athene": cầu khẩn nữ thần trí tuệ, thường được dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc nghệ thuật để chỉ việc tìm kiếm sự khôn ngoan.
- The poet invoked Pallas Athene for inspiration before writing his epic. (Nhà thơ cầu khẩn Pallas Athene để có cảm hứng trước khi viết sử thi của mình.)
"the wisdom of Pallas Athene": trí tuệ của Pallas Athene, một cụm từ ẩn dụ chỉ sự thông thái tối cao.
- Her decision showed the wisdom of Pallas Athene. (Quyết định của cô ấy thể hiện trí tuệ của Pallas Athene.)
Athena (danh từ riêng): tên gọi phổ biến hơn của nữ thần này trong thần thoại Hy Lạp.
- Athena was the patron goddess of Athens. (Athena là nữ thần bảo hộ của Athens.)
Minerva (danh từ riêng): tên gọi tương ứng trong thần thoại La Mã.
- Minerva was the Roman equivalent of Pallas Athene. (Minerva là vị thần tương đương trong thần thoại La Mã của Pallas Athene.)
- Goddess of wisdom: nữ thần trí tuệ.
- Patron of Athens: người bảo hộ của Athens.
Không có phrasal verbs cụ thể liên quan đến "Pallas Athene" vì đây là một danh từ riêng chỉ thần thoại.
- "the owl of Pallas Athene": con cú của Pallas Athene, một biểu tượng của trí tuệ và sự hiểu biết.
- The owl of Pallas Athene is often depicted on ancient Greek coins. (Con cú của Pallas Athene thường được khắc trên các đồng xu Hy Lạp cổ đại.)